áo nịt

áo nịt

Cô ấy mặc một chiếc áo nịt màu trắng dưới chiếc váy dạ hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo sát cơ thể: "áo nịt" loại áo được thiết kế ôm khít vào thân hình, thường chất liệu co giãn hoặc đai, dây để siết chặt, nhằm tạo dáng hoặc nâng đỡ cơ thể.
    • Áo lót nịt ngực: Trong một số ngữ cảnh, "áo nịt" còn chỉ áo lót chức năng nâng ngực, tương tự như áo ngực hiện đại.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng áo sát để làm cho vòng eo trông nhỏ hơn.)
  • (Loại áo sát cổ điển thường được may bằng chất liệu không co giãn hệ thống dây để điều chỉnh độ chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo nịt bụng": loại áo đặc biệt dùng để siết chặt vùng bụng, giúp giảm kích thước vòng eo hoặc hỗ trợ sau sinh.

    • Sau khi sinh, chị ấy dùng áo nịt bụng để lấy lại vóc dáng. (Chị ấy sử dụng áo sát vùng bụng để hỗ trợ phục hồi cơ thể.)
  • "áo nịt ngực": áo lót đệm hoặc gọng để nâng đỡ định hình ngực.

    • Áo nịt ngực giúp phụ nữ cảm thấy tự tin hơn trong trang phục ôm sát. (Áo lót này hỗ trợ nâng ngực tạo dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nịt (động từ): hành động siết chặt, buộc chặt bằng dây hoặc vật liệu co giãn.

    • ấy nịt dây giày thật chặt trước khi chạy. ( ấy buộc chặt dây giày để đảm bảo an toàn.)
  • Áo nịt corset: thuật ngữ chuyên ngành chỉ loại áo nịt cổ điển đai dây, thường dùng trong thời trang lịch sử.

    • Áo nịt corset thường được mặc dưới váy dạ hội thời Victoria. (Loại áo này cấu trúc phức tạp, giúp định hình dáng người.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo : áo ôm sát cơ thể, có thể không chức năng siết chặt.
  • Áo corset: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ loại áo nịt dây buộc.
  • Áo lót nịt: áo lót tác dụng nâng đỡ định hình.
Thành ngữ liên quan
  • Nịt chặt như áo nịt: diễn tả sự siết chặt, gò bó, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ về sự hạn chế.
    • Luật lệđây nịt chặt như áo nịt, không cho phép tự do sáng tạo. (Quy định quá nghiêm ngặt, gây khó khăn cho sự phát triển.)